lẻ bộ

lẻ bộ

Tôi chỉ tìm thấy một chiếc tất lẻ bộ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu một phần, không đầy đủ: "lẻ bộ" chỉ trạng thái một vật hoặc một người không đủ các thành phần cần thiết để tạo thành một bộ hoàn chỉnh, thường dùng cho đồ vật, quần áo, hoặc đôi giày dép.
    • Cô đơn, không bạn đồng hành: Trong một số ngữ cảnh, "lẻ bộ" còn ám chỉ sự đơn độc, thiếu người đi cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đôi giày này mất một chiếc, thành ra lẻ bộ. (Đôi giày không còn đủ hai chiếc để đi cùng nhau.)
    • ấy đi chơi một mình, cảm thấy lẻ bộ giữa đám đông. ( ấymột mình, thiếu bạn đồng hành.)
    • Bộ ấm trà bị vỡ một cái chén, giờ chỉ còn lẻ bộ. (Bộ ấm trà không còn nguyên vẹn thiếu một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẻ bộ đôi": diễn tả một vật vốn một cặp nhưng bị mất một phần, trở nên không hoàn chỉnh.

    • Đôi bông tai lẻ bộ đôi, ấy chỉ còn đeo một chiếc. (Đôi bông tai không còn đủ hai chiếc để đeo cùng nhau.)
  • "đi lẻ bộ": hành động đi một mình, không người đi cùng.

    • Anh ấy thích đi lẻ bộ để suy nghĩ. (Anh ấy thích đi một mình để không gian riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẻ (tính từ): không chẵn, không đủ cặp.

    • Số lẻ số không chia hết cho hai. (Số lẻ khác với số chẵn.)
  • Bộ (danh từ): tập hợp các vật cùng loại tạo thành một tổng thể.

    • Bộ quần áo gồm áo quần. (Bộ quần áo hai thành phần chính.)
  • Lẻ loi (tính từ): cô đơn, đơn độc, gần nghĩa với "lẻ bộ" khi nói về con người.

    • Anh ấy sống lẻ loi một mình trong căn nhà hoang. (Anh ấy sống đơn độc, không ai bầu bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn chiếc: chỉ một vật đơn lẻ, không đôi.
  • Rời rạc: không gắn kết, không tạo thành bộ hoàn chỉnh.
  • độc: chỉ trạng thái một mình, không bạn (dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
  • Lẻ bộ lẻ đôi: tình trạng thiếu hụt, không trọn vẹn, thường nói về đồ vật hoặc mối quan hệ.
    • Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy lẻ bộ lẻ đôi. (Anh ấy cảm thấy thiếu vắng người yêu, không trọn vẹn.)

Từ chứa "lẻ bộ"